tạp kỹ

tạp kỹ

Chúng tôi đã xem một chương trình tạp kỹ rất hấp dẫn tại rạp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại hình nghệ thuật biểu diễn tổng hợp: "Tạp kỹ" một loại hình sân khấu hoặc biểu diễn quần chúng, trong đó trình diễn nhiều tiết mục đa dạng, khác nhau như ảo thuật, xiếc, hài kịch, ca múa nhạc, thể dục dụng cụ... trong một chương trình.
    • Buổi biểu diễn tạp kỹ: Chỉ chính buổi biểu diễn tính chất tổng hợp nhiều tiết mục như trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoàn nghệ thuật ấy chuyên về tạp kỹ. (Đoàn nghệ thuật đó chuyên về loại hình biểu diễn tổng hợp.)
    • Chúng tôi đã xem một chương trình tạp kỹ rất hấp dẫn tại rạp. (Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn tổng hợp rất hấp dẫn tại rạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghệ thuật tạp kỹ": dùng để chỉ loại hình nghệ thuật biểu diễn tổng hợp nói chung, như một bộ môn.

    • Nghệ thuật tạp kỹ đòi hỏi người biểu diễn phải nhiều kỹ năng. (Nghệ thuật biểu diễn tổng hợp đòi hỏi người biểu diễn phải nhiều kỹ năng.)
  • "diễn viên tạp kỹ": chỉ người biểu diễn trong loại hình này.

    • Anh ấy một diễn viên tạp kỹ tài ba. (Anh ấy một nghệ sĩ biểu diễn tổng hợp tài ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Tạp (danh từ): Một từ , gần nghĩa với "tạp kỹ", cũng chỉ loại hình biểu diễn tổng hợp nhiều tiết mục.
  • Xiếc (danh từ): Một loại hình biểu diễn thường thấy trong tạp kỹ, chuyên về các tiết mục khéo léo, mạo hiểm với người hoặc thú.
  • Ảo thuật (danh từ): Một tiết mục phổ biến trong tạp kỹ, sử dụng kỹ thuật để tạo ra những hiệu ứng kỳ lạ, khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Trò vui tổng hợp: Cách gọi mô tả tính chất đa dạng, giải trí của loại hình này.
  • Kịch vui tổng hợp: Nhấn mạnh yếu tố sân khấu tính giải trí.
Thành ngữ liên quan

(Từ "tạp kỹ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)

Từ chứa "tạp kỹ"